menu_book
見出し語検索結果 "chuồng chim" (1件)
日本語
名鳥小屋
Có nhiều chim trong chuồng chim.
鳥小屋に鳥がたくさんいる。
swap_horiz
類語検索結果 "chuồng chim" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "chuồng chim" (1件)
Có nhiều chim trong chuồng chim.
鳥小屋に鳥がたくさんいる。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)